cổ tích
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chuyện xưa, truyện kể dân gian: Chỉ những câu chuyện được lưu truyền từ đời này sang đời khác, thường có yếu tố kỳ ảo, thần tiên và mang tính giáo dục, răn dạy.
- Di tích cũ, dấu vết xưa: Chỉ những công trình, địa điểm hoặc vật thể còn sót lại từ thời xa xưa, có giá trị lịch sử hoặc văn hóa.
Tính từ:
- Thuộc về chuyện xưa, mang tính chất như trong truyện kể dân gian: Miêu tả những điều gì đó đẹp đẽ, kỳ diệu, giống như trong các câu chuyện cổ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chuyện kể):
- Trẻ em rất thích nghe bà kể chuyện cổ tích.
- "Tấm Cám" là một truyện cổ tích nổi tiếng của Việt Nam.
Danh từ (nghĩa di tích):
- Đoàn khảo cổ đang nghiên cứu những cổ tích của nền văn hóa Chăm-pa.
- Chúng tôi đã đi thăm các cổ tích trong cố đô Huế.
Tính từ:
- Cô ấy có một vẻ đẹp cổ tích, dịu dàng và thanh thoát.
- Một tình yêu cổ tích giữa chàng hoàng tử và cô gái nghèo.
Các cách sử dụng nâng cao
"Sống trong cổ tích": Sống trong một thế giới tưởng tượng, viển vông, xa rời thực tế.
- Anh ta cứ mơ mộng sống trong cổ tích mà không chịu đối mặt với cuộc sống thực.
"Kết thúc có hậu như cổ tích": Một kết thúc tốt đẹp, viên mãn, thường thấy trong các câu chuyện cổ.
- Ai cũng mong có một kết thúc có hậu như cổ tích cho cuộc đời mình.
Biến thể và từ liên quan
Truyện cổ tích (cụm danh từ): Một thể loại văn học dân gian, là câu chuyện kể về những sự việc, nhân vật kỳ ảo.
- Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam vô cùng phong phú.
Cổ truyền (tính từ): Có từ lâu đời và được truyền lại.
- Tích cũ (danh từ): Câu chuyện cũ, sự việc cũ (nghĩa gần với "cổ tích").
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chuyện kể): Truyền thuyết, thần thoại, chuyện xưa, giai thoại.
- Danh từ (di tích): Di chỉ, di sản, phế tích, di vật.
Thành ngữ, cụm từ cố định
"Chuyện cổ tích giữa đời thường": Một câu chuyện, sự việc tốt đẹp, kỳ diệu hiếm có xảy ra trong cuộc sống thực.
- Tình bạn của họ là một chuyện cổ tích giữa đời thường.
"Giấc mơ cổ tích": Một giấc mơ, khát vọng đẹp đẽ nhưng khó thành hiện thực.
- Cô gái ấy vẫn ôm giấc mơ cổ tích về một tình yêu lý tưởng.
- dt. (H. cổ: xưa; tích: dấu cũ) 1. Chuyện xưa: Xét xem cổ tích đã có minh trưng (BNĐC) 2. Di tích cũ: Đi thăm những cổ tích trong vùng. // tt. Thuộc về những chuyện xưa: Như một bà tiên trong truyện cổ tích (Sơn-tùng).